estrogen antagonist

estrogen antagonist

A doctor discusses an estrogen antagonist treatment plan with a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Chất đối kháng estrogen, một loại thuốc hoặc hợp chất tác dụng ngăn chặn hoặc ức chế hoạt động của hormone estrogen trong cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực ung thư học, đặc biệt trong điều trị ung thư , nơi estrogen có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một chất đối kháng estrogen để ngăn chặn tác động của estrogen lên khối u.)
  • (Các chất đối kháng estrogen thường được sử dụng trong liệu pháp hormone cho bệnh nhân ung thư .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Estrogen antagonist therapy: Liệu pháp đối kháng estrogen, một phương pháp điều trị sử dụng các chất này để giảm tác động của estrogen.
    • Estrogen antagonist therapy has improved survival rates for many women with hormone-sensitive breast cancer. (Liệu pháp đối kháng estrogen đã cải thiện tỷ lệ sống sót cho nhiều phụ nữ mắc ung thư nhạy cảm với hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-estrogen (danh từ): chất chống estrogen, đồng nghĩa với "estrogen antagonist".
    • Tamoxifen is a well-known anti-estrogen used in cancer treatment. (Tamoxifen một chất chống estrogen nổi tiếng được dùng trong điều trị ung thư.)
  • Estrogen receptor antagonist (danh từ): chất đối kháng thụ thể estrogen, một loại cụ thể hơn của estrogen antagonist.
    • Fulvestrant is an estrogen receptor antagonist that degrades the estrogen receptor. (Fulvestrant một chất đối kháng thụ thể estrogen làm suy giảm thụ thể estrogen.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-estrogen: chất chống estrogen.
  • Estrogen blocker: chất chặn estrogen (thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Hormone antagonist: chất đối kháng hormone (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "estrogen antagonist". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - Block estrogen: chặn estrogen. - The drug works by blocking estrogen from binding to its receptors. (Thuốc hoạt động bằng cách chặn estrogen không cho gắn vào các thụ thể của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "estrogen antagonist". Thuật ngữ này hoàn toàn mang tính kỹ thuật y học.